Bảng quảng cáo

Thứ sáu, ngày 24 tháng 5 năm 2013
  • GIÁ ĐẬU TƯƠNG KỲ HẠN TẠI CBOT LÚC 9H SÁNG NGÀY 24/08/2012
    24/08/2012

    Giá đậu tương kỳ hạn tại CBOT lúc 9h sáng ngày 24/08/2012

     

    Kỳ hạn

    Giá mở cửa

    Giá cao

    Giá thấp

    Giá mới nhất

    Giá ngày hôm trước

    Đvt: Uscent/bushel

    Sep'12

    1729 4/8

    1738 2/8

    1723 6/8

    1737 6/8

    1727 2/8

    Nov'12

    1715 4/8

    1727 4/8

    1710 6/8

    1727

    1715

    Jan'13

    1706 6/8

    1719 4/8

    1703 6/8

    1718 4/8

    1706

    Mar'13

    1619

    1625

    1613

    1625

    1614 4/8

    May'13

    1526

    1537 6/8

    1523 2/8

    1537 6/8

    1527 4/8

    Jul'13

    1502 4/8

    1512 4/8

    1502 4/8

    1512

    1501 6/8

    Aug'13

    -

    -

    -

    1467 4/8 *

    1467 4/8

    Sep'13

    -

    -

    -

    1391 2/8 *

    1391 2/8

    Nov'13

    1319

    1320 4/8

    1314 4/8

    1320 4/8

    1315 6/8

    Jan'14

    -

    -

    -

    1320 4/8 *

    1320 4/8

    Mar'14

    -

    -

    -

    1321 *

    1321

    May'14

    -

    -

    -

    1321 4/8 *

    1321 4/8

    Jul'14

    -

    -

    -

    1325 2/8 *

    1325 2/8

    Aug'14

    -

    -

    -

    1320 *

    1320

    Sep'14

    -

    -

    -

    1310 2/8 *

    1310 2/8

    Nov'14

    -

    -

    -

    1273 6/8 *

    1273 6/8

    Jul'15

    -

    -

    -

    1286 6/8 *

    1286 6/8

    Nov'15

    -

    -

    -

    1239 2/8 *

    1239 2/8

    Nguồn: Vinanet



Tỷ Giá
Mã NT Mua Bán
AUD 20.074,75 20.498,22
CAD 20.012,91 20.496,94
CHF 21.405,40 21.878,95
DKK 0,00 3.681,51
EUR 26.893,53 27.378,21
GBP 31.292,05 31.920,42
HKD 2.661,08 2.730,85
INR 0,00 385,96
JPY 203,18 208,30
KRW 0,00 20,74
KWD 0,00 74.144,59
MYR 0,00 6.975,58
NOK 0,00 3.640,98
RUB 0,00 745,70
SEK 0,00 3.193,10
SGD 16.335,56 16.763,88
THB 686,21 716,26
USD 20.970,00 21.030,00
(Nguồn: Ngân hàng Vietcombank - 24/05/2013)